fat cat

fat cat

A wealthy fat cat rides in a chauffeured limousine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giàu có đặc quyền: "fat cat" chỉ một người giàu có, thường người quyền lực hoặc địa vị xã hội cao, được hưởng nhiều đặc quyền hoặc lợi ích không xứng đáng. Thuật ngữ này thường mang tính chỉ trích hoặc mỉa mai.
dụ sử dụng
  • (Chính sách của chính phủ dường như chỉ lợi cho những người giàu có đặc quyềnPhố Wall.)
  • (Nhiều người phẫn nộ với những kẻ giàu có đặc quyền tránh trả phần thuế công bằng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a fat cat": trở thành người giàu có đặc quyền.

    • After the merger, he became a fat cat in the corporate world. (Sau vụ sáp nhập, anh ta trở thành một người giàu có đặc quyền trong thế giới doanh nghiệp.)
  • "fat cat lifestyle": lối sống xa hoa của người giàu có.

    • She criticized the fat cat lifestyle of the celebrities. ( ấy chỉ trích lối sống xa hoa của những người nổi tiếng giàu có.)
Biến thể từ gần giống
  • Fat-cattery (danh từ): tình trạng hoặc hệ thống của những người giàu có đặc quyền.
    • The scandal exposed the fat-cattery in the banking industry. (Vụ bê bối đã phơi bày tình trạng người giàu có đặc quyền trong ngành ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Plutocrat: người quyền lực nhờ sự giàu có.
  • Moneybags: người giàu có (thường mang tính khinh miệt).
  • Richie: người giàu có (không trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fat cat around: (không phổ biến) hành xử như người giàu có đặc quyền.
    • He loves to fat cat around at exclusive parties. (Anh ta thích hành xử như một người giàu có đặc quyền tại các bữa tiệc độc quyền.)
Thành ngữ liên quan
  • Live like a fat cat: sống xa hoa như người giàu có.
    • After winning the lottery, they lived like fat cats. (Sau khi trúng số, họ sống xa hoa như những người giàu có.)